sao tome

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của São Tomé Príncipe: "Sao Tome" tên gọi của thủ đô quốc đảo São Tomé Príncipe, nằmvịnh Guinea, thuộc châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Sao Tome is a small city but has many beautiful beaches.)
  • (Tourists often visit Sao Tome to explore culture and nature.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành phố Sao Tome": dùng để chỉ địa danh này trong ngữ cảnh du lịch hoặc địa .
    • Thành phố Sao Tome trung tâm hành chính kinh tế của đất nước. (The city of Sao Tome is the administrative and economic center of the country.)
Biến thể từ gần giống
  • São Tomé Príncipe: tên đầy đủ của quốc gia, trong đó "Sao Tome" thủ đô.
    • São Tomé Príncipe một quốc đảo nhỏchâu Phi. (São Tomé and Príncipe is a small island nation in Africa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của São Tomé Príncipe: cách diễn đạt chính xác đầy đủ.
  • Thành phố cảng Sao Tome: nhấn mạnh vai trò cảng biển của .
Các cụm từ liên quan
  • đến Sao Tome: chỉ hành động di chuyển đến thành phố này.

    • Chúng tôi kế hoạch đến Sao Tome vào tháng tới. (We plan to go to Sao Tome next month.)
  • từ Sao Tome: chỉ xuất xứ hoặc điểm bắt đầu.

    • Anh ấy người từ Sao Tome. (He is from Sao Tome.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sao Tome" đây một địa danh cụ thể.)